Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vươn ra" (1)
vươn ra
Tiếng Anh
Động từreach out, expand
Công ty vươn ra thị trường quốc tế.
The company expands to the international market.
Từ liên quan "vươn ra" (1)
vườn rau

Tiếng Anh
Danh từvegetable garden
Chúng tôi trồng rau trong vườn rau.
We grow vegetables in the vegetable garden.
Cụm từ "vươn ra" (2)
Chúng tôi trồng rau trong vườn rau.
We grow vegetables in the vegetable garden.
Công ty vươn ra thị trường quốc tế.
The company expands to the international market.
